Tiếng Việt
Thời gian thuê tiếng Anh là gì?
thời gian thuê tiếng Anh là rental period /ˈrentəl ˈpɪəriəd/. Thời gian mà một người thuê mướn một tài sản hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rental period
Ví dụ câu với thời gian thuê / rental period
- 1
Thời gian thuê nhà của tôi là một năm.
My rental period for the apartment is one year.
- 2
Bạn có thể gia hạn thời gian thuê nếu cần thiết.
You can extend the rental period if necessary.
Ghi chú dùng từ thời gian thuê
Thời gian thuê đề cập đến khoảng thời gian thuê một tài sản hoặc dịch vụ. Các từ liên quan: lease (hợp đồng thuê), tenancy (thuê nhà), deposit (tiền đặt cọc).
Video minh hoạ thời gian thuê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời gian thuê
Câu hỏi thường gặp về "thời gian thuê"
Thời gian thuê tiếng Anh là gì?
Thời gian thuê tiếng Anh là "rental period" (danh từ), nghĩa là: Thời gian mà một người thuê mướn một tài sản hoặc dịch vụ.
"rental period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rental period" nghĩa tiếng Việt là "thời gian thuê". Thời gian thuê đề cập đến khoảng thời gian thuê một tài sản hoặc dịch vụ.
Phát âm "rental period" như thế nào?
"rental period" có phiên âm IPA /ˈrentəl ˈpɪəriəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rental period"?
My rental period for the apartment is one year. — Thời gian thuê nhà của tôi là một năm.