Tiếng Việt
Thời gian tổ chức tiếng Anh là gì?
thời gian tổ chức tiếng Anh là event time /ɪˈvent taɪm/. Thời điểm hoặc khoảng thời gian dự kiến để diễn ra một sự kiện hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
event time
Ví dụ câu với thời gian tổ chức / event time
- 1
Sự kiện sẽ diễn ra vào thời gian tổ chức đã được lên lịch.
The event time is scheduled for next Saturday.
- 2
Bạn cần xác nhận thời gian tổ chức trước khi chuẩn bị.
You need to confirm the event time before preparing.
Ghi chú dùng từ thời gian tổ chức
Thời gian tổ chức đề cập đến thời điểm diễn ra sự kiện. Các từ liên quan: 'schedule' (lịch trình), 'appointment' (cuộc hẹn), 'deadline' (thời hạn).
Video minh hoạ thời gian tổ chức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời gian tổ chức
Câu hỏi thường gặp về "thời gian tổ chức"
Thời gian tổ chức tiếng Anh là gì?
Thời gian tổ chức tiếng Anh là "event time" (danh từ), nghĩa là: Thời điểm hoặc khoảng thời gian dự kiến để diễn ra một sự kiện hoặc hoạt động.
"event time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"event time" nghĩa tiếng Việt là "thời gian tổ chức". Thời gian tổ chức đề cập đến thời điểm diễn ra sự kiện.
Phát âm "event time" như thế nào?
"event time" có phiên âm IPA /ɪˈvent taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "event time"?
The event time is scheduled for next Saturday. — Sự kiện sẽ diễn ra vào thời gian tổ chức đã được lên lịch.