Tiếng Việt
Thời gian trước tiếng Anh là gì?
thời gian trước tiếng Anh là some time ago /sʌm taɪm əˈɡəʊ/. một khoảng thời gian đã qua, trước đây

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
some time ago
Ví dụ câu với thời gian trước / some time ago
- 1
Tôi đã gặp anh ấy cách đây vài năm.
I met him some time ago.
- 2
Chúng tôi đã sống ở đó cách đây nhiều năm.
We lived there some time ago.
Ghi chú dùng từ thời gian trước
Thời gian trước đề cập đến một khoảng thời gian đã qua trong quá khứ. Các từ liên quan: 'long ago' (từ lâu), 'previously' (trước đó), 'earlier' (trước đây).
Video minh hoạ thời gian trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời gian trước
Câu hỏi thường gặp về "thời gian trước"
Thời gian trước tiếng Anh là gì?
Thời gian trước tiếng Anh là "some time ago" (cụm từ), nghĩa là: một khoảng thời gian đã qua, trước đây
"some time ago" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"some time ago" nghĩa tiếng Việt là "thời gian trước". Thời gian trước đề cập đến một khoảng thời gian đã qua trong quá khứ.
Phát âm "some time ago" như thế nào?
"some time ago" có phiên âm IPA /sʌm taɪm əˈɡəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "some time ago"?
I met him some time ago. — Tôi đã gặp anh ấy cách đây vài năm.