Tiếng Việt
Lâu rồi tiếng Anh là gì?
lâu rồi tiếng Anh là long time ago /lɔːŋ taɪm əˈɡəʊ/. Diễn tả một khoảng thời gian dài đã trôi qua từ quá khứ đến hiện tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
long time ago
Ví dụ câu với lâu rồi / long time ago
- 1
Tôi đã đi du lịch nước ngoài lâu rồi.
I traveled abroad a long time ago.
- 2
Chúng tôi chưa gặp nhau lâu rồi.
We haven't met in a long time.
Ghi chú dùng từ lâu rồi
Cụm từ này dùng để nhấn mạnh rằng một sự kiện đã xảy ra từ rất lâu trước đây. Các từ liên quan: 'a long time', 'many years ago', 'previously'.
Video minh hoạ lâu rồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lâu rồi
Câu hỏi thường gặp về "lâu rồi"
Lâu rồi tiếng Anh là gì?
Lâu rồi tiếng Anh là "long time ago" (cụm từ), nghĩa là: Diễn tả một khoảng thời gian dài đã trôi qua từ quá khứ đến hiện tại.
"long time ago" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"long time ago" nghĩa tiếng Việt là "lâu rồi". Cụm từ này dùng để nhấn mạnh rằng một sự kiện đã xảy ra từ rất lâu trước đây.
Phát âm "long time ago" như thế nào?
"long time ago" có phiên âm IPA /lɔːŋ taɪm əˈɡəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "long time ago"?
I traveled abroad a long time ago. — Tôi đã đi du lịch nước ngoài lâu rồi.