Tiếng Việt
Khươm năm tiếng Anh là gì?
khươm năm tiếng Anh là Ages ago /eɪʤɪz əˈɡoʊ/. Cách đây rất lâu, từ nhiều thế kỷ trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ages ago
Ví dụ câu với khươm năm / Ages ago
- 1
Chúng tôi đã nghe câu chuyện này từ rất lâu rồi.
We heard this story ages ago.
- 2
Ông bà tôi kể về thời trẻ của họ cách đây nhiều năm.
My grandparents talk about their youth ages ago.
Ghi chú dùng từ khươm năm
Từ này dùng để chỉ một thời điểm rất xa trong quá khứ. Các từ liên quan: 'long ago' (xưa kia), 'in the past' (trước đây), 'ancient times' (thời cổ đại).
Video minh hoạ khươm năm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khươm năm
Câu hỏi thường gặp về "khươm năm"
Khươm năm tiếng Anh là gì?
Khươm năm tiếng Anh là "Ages ago" (trạng từ), nghĩa là: Cách đây rất lâu, từ nhiều thế kỷ trước.
"Ages ago" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ages ago" nghĩa tiếng Việt là "khươm năm". Từ này dùng để chỉ một thời điểm rất xa trong quá khứ.
Phát âm "Ages ago" như thế nào?
"Ages ago" có phiên âm IPA /eɪʤɪz əˈɡoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ages ago"?
We heard this story ages ago. — Chúng tôi đã nghe câu chuyện này từ rất lâu rồi.