Tiếng Việt
Thời gian truy cập thông tin tiếng Anh là gì?
thời gian truy cập thông tin tiếng Anh là information access time /ˌɪnfəˈmeɪʃən ˈækses taɪm/. Thời gian cần để truy cập hoặc lấy thông tin từ một hệ thống hoặc nguồn dữ liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
information access time
Ví dụ câu với thời gian truy cập thông tin / information access time
- 1
Thời gian truy cập thông tin nhanh hơn giúp nâng cao hiệu quả làm việc.
Faster information access time improves work efficiency.
- 2
Các hệ thống mới giảm thời gian truy cập thông tin đáng kể.
New systems significantly reduce information access time.
Ghi chú dùng từ thời gian truy cập thông tin
Thông tin truy cập đề cập đến thời gian để lấy dữ liệu từ hệ thống. Các thuật ngữ liên quan gồm 'latency' (độ trễ), 'bandwidth' (băng thông), và 'response time' (thời gian phản hồi).
Video minh hoạ thời gian truy cập thông tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời gian truy cập thông tin
Câu hỏi thường gặp về "thời gian truy cập thông tin"
Thời gian truy cập thông tin tiếng Anh là gì?
Thời gian truy cập thông tin tiếng Anh là "information access time" (danh từ), nghĩa là: Thời gian cần để truy cập hoặc lấy thông tin từ một hệ thống hoặc nguồn dữ liệu.
"information access time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"information access time" nghĩa tiếng Việt là "thời gian truy cập thông tin". Thông tin truy cập đề cập đến thời gian để lấy dữ liệu từ hệ thống.
Phát âm "information access time" như thế nào?
"information access time" có phiên âm IPA /ˌɪnfəˈmeɪʃən ˈækses taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "information access time"?
Faster information access time improves work efficiency. — Thời gian truy cập thông tin nhanh hơn giúp nâng cao hiệu quả làm việc.