The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thời hạn vay tiếng Anh là gì?

thời hạn vay tiếng Anh là loan term //ləʊn tɜːm//. Thời gian mà một khoản vay được phép tồn tại hoặc sử dụng trước khi phải hoàn trả hoặc gia hạn.

Hình minh hoạ "thời hạn vay" tiếng Anh là "loan term"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

loan term

Danh từ
//ləʊn tɜːm//

Ví dụ câu với thời hạn vay / loan term

  1. 1

    The loan term for the mortgage is 30 years.

    Thời hạn vay cho khoản thế chấp là 30 năm.

  2. 2

    You should know the loan term before signing the agreement.

    Bạn nên biết thời hạn vay trước khi ký hợp đồng.

Ghi chú dùng từ thời hạn vay

Thời hạn vay là khoảng thời gian của một khoản vay. Các thuật ngữ liên quan gồm 'interest rate' (lãi suất), 'principal' (gốc), và 'repayment schedule' (lịch trình trả nợ).

Video minh hoạ thời hạn vay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thời hạn vay

Câu hỏi thường gặp về "thời hạn vay"

Thời hạn vay tiếng Anh là gì?

Thời hạn vay tiếng Anh là "loan term" (danh từ), nghĩa là: Thời gian mà một khoản vay được phép tồn tại hoặc sử dụng trước khi phải hoàn trả hoặc gia hạn.

"loan term" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"loan term" nghĩa tiếng Việt là "thời hạn vay". Thời hạn vay là khoảng thời gian của một khoản vay.

Phát âm "loan term" như thế nào?

"loan term" có phiên âm IPA //ləʊn tɜːm//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "loan term"?

Thời hạn vay cho khoản thế chấp là 30 năm. — The loan term for the mortgage is 30 years.