The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thời kỳ đổi mới tiếng Anh là gì?

thời kỳ đổi mới tiếng Anh là renovation period /ˌrɛnəˈveɪʃən ˈpɪriəd/. Thời kỳ đổi mới là giai đoạn trong lịch sử Việt Nam bắt đầu từ năm 1986, đánh dấu sự chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường và cải cách xã hội.

Hình minh hoạ "thời kỳ đổi mới" tiếng Anh là "renovation period"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

renovation period

Danh từ
/ˌrɛnəˈveɪʃən ˈpɪriəd/

Ví dụ câu với thời kỳ đổi mới / renovation period

  1. 1

    Trong thời kỳ đổi mới, nền kinh tế Việt Nam đã phát triển nhanh chóng.

    During the renovation period, Vietnam's economy grew rapidly.

  2. 2

    Chính sách đổi mới đã thay đổi diện mạo đất nước.

    The renovation policy changed the country's landscape.

Ghi chú dùng từ thời kỳ đổi mới

Thời kỳ đổi mới là giai đoạn bắt đầu từ năm 1986, nhằm cải thiện kinh tế và xã hội. Các từ liên quan: 'cải cách' (reform), 'phát triển' (development), 'kinh tế thị trường' (market economy).

Video minh hoạ thời kỳ đổi mới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thời kỳ đổi mới

Câu hỏi thường gặp về "thời kỳ đổi mới"

Thời kỳ đổi mới tiếng Anh là gì?

Thời kỳ đổi mới tiếng Anh là "renovation period" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ đổi mới là giai đoạn trong lịch sử Việt Nam bắt đầu từ năm 1986, đánh dấu sự chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường và cải cách xã hội.

"renovation period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"renovation period" nghĩa tiếng Việt là "thời kỳ đổi mới". Thời kỳ đổi mới là giai đoạn bắt đầu từ năm 1986, nhằm cải thiện kinh tế và xã hội.

Phát âm "renovation period" như thế nào?

"renovation period" có phiên âm IPA /ˌrɛnəˈveɪʃən ˈpɪriəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "renovation period"?

During the renovation period, Vietnam's economy grew rapidly. — Trong thời kỳ đổi mới, nền kinh tế Việt Nam đã phát triển nhanh chóng.