Tiếng Việt
Thói quen ăn uống tiếng Anh là gì?
thói quen ăn uống tiếng Anh là eating habits /ˈitɪŋ ˈhæbəts/. Các thói quen liên quan đến cách ăn uống hàng ngày của một người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eating habits
Ví dụ câu với thói quen ăn uống / eating habits
- 1
Anh ấy cần thay đổi thói quen ăn uống để cải thiện sức khỏe.
He needs to change his eating habits to improve his health.
- 2
Thói quen ăn uống của cô ấy rất lành mạnh, nhiều rau và trái cây.
Her eating habits are very healthy, full of vegetables and fruits.
Ghi chú dùng từ thói quen ăn uống
Thói quen ăn uống đề cập đến cách thức và thói quen ăn uống hàng ngày. Các từ liên quan gồm 'diet' (chế độ ăn), 'nutrition' (dinh dưỡng), 'meal' (bữa ăn).
Video minh hoạ thói quen ăn uống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thói quen ăn uống
Câu hỏi thường gặp về "thói quen ăn uống"
Thói quen ăn uống tiếng Anh là gì?
Thói quen ăn uống tiếng Anh là "eating habits" (cụm từ), nghĩa là: Các thói quen liên quan đến cách ăn uống hàng ngày của một người.
"eating habits" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eating habits" nghĩa tiếng Việt là "thói quen ăn uống". Thói quen ăn uống đề cập đến cách thức và thói quen ăn uống hàng ngày.
Phát âm "eating habits" như thế nào?
"eating habits" có phiên âm IPA /ˈitɪŋ ˈhæbəts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eating habits"?
He needs to change his eating habits to improve his health. — Anh ấy cần thay đổi thói quen ăn uống để cải thiện sức khỏe.