Tiếng Việt
Thói quen tốt tiếng Anh là gì?
thói quen tốt tiếng Anh là good habits /ɡʊd ˈhæbəts/. Các thói quen tích cực giúp duy trì cuộc sống lành mạnh và hiệu quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
good habits
Ví dụ câu với thói quen tốt / good habits
- 1
Anh ấy luôn dậy sớm để tập thể dục, đó là một thói quen tốt.
He always wakes up early to exercise, which is a good habit.
- 2
Việc đọc sách hàng ngày giúp tôi mở rộng kiến thức, đó là thói quen tốt.
Reading books daily helps me expand my knowledge, which is a good habit.
Ghi chú dùng từ thói quen tốt
Thói quen tốt giúp cải thiện cuộc sống hàng ngày. Các từ liên quan: 'habit' (thói quen), 'routine' (thói quen hàng ngày), 'discipline' (kỷ luật).
Video minh hoạ thói quen tốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thói quen tốt
Câu hỏi thường gặp về "thói quen tốt"
Thói quen tốt tiếng Anh là gì?
Thói quen tốt tiếng Anh là "good habits" (cụm từ), nghĩa là: Các thói quen tích cực giúp duy trì cuộc sống lành mạnh và hiệu quả.
"good habits" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"good habits" nghĩa tiếng Việt là "thói quen tốt". Thói quen tốt giúp cải thiện cuộc sống hàng ngày.
Phát âm "good habits" như thế nào?
"good habits" có phiên âm IPA /ɡʊd ˈhæbəts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "good habits"?
He always wakes up early to exercise, which is a good habit. — Anh ấy luôn dậy sớm để tập thể dục, đó là một thói quen tốt.