Tiếng Việt
Thói quen xấu tiếng Anh là gì?
thói quen xấu tiếng Anh là bad habits /bæd ˈhæbəts/. Các hành vi không tốt hoặc tiêu cực mà người ta thường làm và khó bỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bad habits
Ví dụ câu với thói quen xấu / bad habits
- 1
Anh ấy cần bỏ thói quen hút thuốc để giữ sức khỏe.
He needs to quit the bad habit of smoking to stay healthy.
- 2
Thói quen xấu như cắn móng tay có thể gây nhiễm trùng.
Bad habits like nail-biting can lead to infections.
Ghi chú dùng từ thói quen xấu
Thói quen xấu là những hành vi tiêu cực thường lặp lại. Các thuật ngữ liên quan gồm 'addiction' (nghiện), 'vices' (thói hư tật xấu), và 'bad influence' (ảnh hưởng xấu).
Video minh hoạ thói quen xấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thói quen xấu
Câu hỏi thường gặp về "thói quen xấu"
Thói quen xấu tiếng Anh là gì?
Thói quen xấu tiếng Anh là "bad habits" (cụm từ), nghĩa là: Các hành vi không tốt hoặc tiêu cực mà người ta thường làm và khó bỏ.
"bad habits" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bad habits" nghĩa tiếng Việt là "thói quen xấu". Thói quen xấu là những hành vi tiêu cực thường lặp lại.
Phát âm "bad habits" như thế nào?
"bad habits" có phiên âm IPA /bæd ˈhæbəts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bad habits"?
He needs to quit the bad habit of smoking to stay healthy. — Anh ấy cần bỏ thói quen hút thuốc để giữ sức khỏe.