Tiếng Việt
Thuần phong mỹ tục tiếng Anh là gì?
thuần phong mỹ tục tiếng Anh là habits and customs /ˈhæbəts ænd ˈkʌstəmz/. Các phong tục tập quán truyền thống của một dân tộc hoặc cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
habits and customs
Ví dụ câu với thuần phong mỹ tục / habits and customs
- 1
Người Việt rất coi trọng thuần phong mỹ tục trong lễ hội truyền thống.
Vietnamese people highly value their habits and customs during traditional festivals.
- 2
Việc duy trì thuần phong mỹ tục giúp giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc.
Maintaining habits and customs helps preserve the cultural identity of the nation.
Ghi chú dùng từ thuần phong mỹ tục
Thuần phong mỹ tục đề cập đến các phong tục, tập quán truyền thống của một cộng đồng. Các từ liên quan gồm 'tradition' (truyền thống), 'custom' (phong tục), 'culture' (văn hóa).
Video minh hoạ thuần phong mỹ tục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuần phong mỹ tục
Câu hỏi thường gặp về "thuần phong mỹ tục"
Thuần phong mỹ tục tiếng Anh là gì?
Thuần phong mỹ tục tiếng Anh là "habits and customs" (danh từ), nghĩa là: Các phong tục tập quán truyền thống của một dân tộc hoặc cộng đồng.
"habits and customs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"habits and customs" nghĩa tiếng Việt là "thuần phong mỹ tục". Thuần phong mỹ tục đề cập đến các phong tục, tập quán truyền thống của một cộng đồng.
Phát âm "habits and customs" như thế nào?
"habits and customs" có phiên âm IPA /ˈhæbəts ænd ˈkʌstəmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "habits and customs"?
Vietnamese people highly value their habits and customs during traditional festivals. — Người Việt rất coi trọng thuần phong mỹ tục trong lễ hội truyền thống.