Tiếng Việt
Thói quen tiếng Anh là gì?
thói quen tiếng Anh là habit /ˈhæbət/. Một hành động hoặc thói quen được lặp đi lặp lại thường xuyên đến mức trở thành một phần tự nhiên của cuộc sống hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
habit
Ví dụ câu với thói quen / habit
- 1
Anh ấy có thói quen đọc sách mỗi tối trước khi đi ngủ.
He has the habit of reading a book every night before bed.
- 2
Thói quen ăn uống của cô ấy rất lành mạnh.
Her eating habits are very healthy.
Ghi chú dùng từ thói quen
Thói quen là hành động lặp đi lặp lại thường xuyên, tạo thành một phần của cuộc sống hàng ngày. Các từ liên quan gồm có 'routine' (thói quen hàng ngày), 'custom' (phong tục), 'practice' (thói quen, luyện tập).
Video minh hoạ thói quen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thói quen
- thói quen tốtgood habits
- thói quen xấubad habits
- thói quen ăn uốngeating habits
- thói quen hàng ngàydaily habits
- thói quen tiêu dùngconsumer habits
- quenGet used to
- thóihabit
- có thói quenhabitual
- tạo thói quenEstablish a habit
- Duy trì thói quenuphold a habit
- như một thói quenlike a habit
- xây dựng thói quendevelop habits
Câu hỏi thường gặp về "thói quen"
Thói quen tiếng Anh là gì?
Thói quen tiếng Anh là "habit" (danh từ), nghĩa là: Một hành động hoặc thói quen được lặp đi lặp lại thường xuyên đến mức trở thành một phần tự nhiên của cuộc sống hàng ngày.
"habit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"habit" nghĩa tiếng Việt là "thói quen". Thói quen là hành động lặp đi lặp lại thường xuyên, tạo thành một phần của cuộc sống hàng ngày.
Phát âm "habit" như thế nào?
"habit" có phiên âm IPA /ˈhæbət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "habit"?
He has the habit of reading a book every night before bed. — Anh ấy có thói quen đọc sách mỗi tối trước khi đi ngủ.