The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thời tiền sử tiếng Anh là gì?

thời tiền sử tiếng Anh là prehistoric period //ˌpriːhɪˈstɒrɪk ˈpɪəriəd//. Thời kỳ chưa có ghi chép lịch sử, trước khi có các nền văn minh phát triển.

Hình minh hoạ "thời tiền sử" tiếng Anh là "prehistoric period"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

prehistoric period

Danh từ
//ˌpriːhɪˈstɒrɪk ˈpɪəriəd//

Ví dụ câu với thời tiền sử / prehistoric period

  1. 1

    Humans lived in caves during the prehistoric period.

    Con người sống trong hang động trong thời kỳ tiền sử.

  2. 2

    Prehistoric tools were made of stone.

    Dụng cụ thời tiền sử được làm bằng đá.

Ghi chú dùng từ thời tiền sử

Thời tiền sử là giai đoạn trước khi có ghi chép lịch sử rõ ràng. Các thuật ngữ liên quan: 'Stone Age' (Thời kỳ đồ đá), 'Ancient times' (Thời cổ đại), 'Archaeology' (Khảo cổ học).

Video minh hoạ thời tiền sử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thời tiền sử

Câu hỏi thường gặp về "thời tiền sử"

Thời tiền sử tiếng Anh là gì?

Thời tiền sử tiếng Anh là "prehistoric period" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ chưa có ghi chép lịch sử, trước khi có các nền văn minh phát triển.

"prehistoric period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"prehistoric period" nghĩa tiếng Việt là "thời tiền sử". Thời tiền sử là giai đoạn trước khi có ghi chép lịch sử rõ ràng.

Phát âm "prehistoric period" như thế nào?

"prehistoric period" có phiên âm IPA //ˌpriːhɪˈstɒrɪk ˈpɪəriəd//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "prehistoric period"?

Con người sống trong hang động trong thời kỳ tiền sử. — Humans lived in caves during the prehistoric period.