Tiếng Việt
Thời tới cản không kịp tiếng Anh là gì?
thời tới cản không kịp tiếng Anh là unstoppable momentum /ʌnˈstɑpəbəl məˈmɛnəm/. Đà tiến không thể ngăn cản, không thể dừng lại được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unstoppable momentum
Ví dụ câu với thời tới cản không kịp / unstoppable momentum
- 1
Sự tiến bộ của công nghệ đang trở nên không thể ngăn cản.
The progress of technology is becoming unstoppable.
- 2
Anh ấy có một đà phát triển không thể cản phá trong sự nghiệp.
He has an unstoppable momentum in his career.
Ghi chú dùng từ thời tới cản không kịp
Thể hiện sự không thể ngăn cản của một xu hướng hoặc quá trình. Các từ liên quan: 'momentum' (đà), 'progress' (tiến bộ), 'advancement' (tiến lên).
Video minh hoạ thời tới cản không kịp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời tới cản không kịp
Câu hỏi thường gặp về "thời tới cản không kịp"
Thời tới cản không kịp tiếng Anh là gì?
Thời tới cản không kịp tiếng Anh là "unstoppable momentum" (danh từ), nghĩa là: Đà tiến không thể ngăn cản, không thể dừng lại được.
"unstoppable momentum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unstoppable momentum" nghĩa tiếng Việt là "thời tới cản không kịp". Thể hiện sự không thể ngăn cản của một xu hướng hoặc quá trình.
Phát âm "unstoppable momentum" như thế nào?
"unstoppable momentum" có phiên âm IPA /ʌnˈstɑpəbəl məˈmɛnəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unstoppable momentum"?
The progress of technology is becoming unstoppable. — Sự tiến bộ của công nghệ đang trở nên không thể ngăn cản.