Tiếng Việt
Động lượng tiếng Anh là gì?
động lượng tiếng Anh là momentum /məʊˈmɛntəm/. Động lượng là đại lượng vật lý mô tả khả năng duy trì chuyển động của một vật thể, bằng tích của khối lượng và vận tốc của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
momentum
Ví dụ câu với động lượng / momentum
- 1
Xe đang tăng tốc và có nhiều động lượng hơn.
The car is accelerating and has more momentum.
- 2
Động lượng của viên đạn khiến nó tiếp tục bay về phía trước sau khi rời khỏi nòng súng.
The bullet's momentum causes it to continue moving forward after leaving the barrel.
Ghi chú dùng từ động lượng
Động lượng là một khái niệm quan trọng trong vật lý, liên quan đến các thuật ngữ như 'khối lượng' (mass) và 'vận tốc' (velocity).
Video minh hoạ động lượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với động lượng
Câu hỏi thường gặp về "động lượng"
Động lượng tiếng Anh là gì?
Động lượng tiếng Anh là "momentum" (danh từ), nghĩa là: Động lượng là đại lượng vật lý mô tả khả năng duy trì chuyển động của một vật thể, bằng tích của khối lượng và vận tốc của nó.
"momentum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"momentum" nghĩa tiếng Việt là "động lượng". Động lượng là một khái niệm quan trọng trong vật lý, liên quan đến các thuật ngữ như 'khối lượng' (mass) và 'vận tốc' (velocity).
Phát âm "momentum" như thế nào?
"momentum" có phiên âm IPA /məʊˈmɛntəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "momentum"?
The car is accelerating and has more momentum. — Xe đang tăng tốc và có nhiều động lượng hơn.