Tiếng Việt
Trợ cấp thôi việc tiếng Anh là gì?
trợ cấp thôi việc tiếng Anh là severance pay /ˈsɛvərəns peɪ/. Tiền trợ cấp mà nhân viên nhận được khi chấm dứt hợp đồng lao động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
severance pay
Ví dụ câu với trợ cấp thôi việc / severance pay
- 1
Anh ấy nhận được trợ cấp thôi việc sau khi nghỉ việc công ty.
He received severance pay after leaving the company.
- 2
Trợ cấp thôi việc giúp nhân viên ổn định tài chính khi mất việc.
Severance pay helps employees financially stabilize after losing their jobs.
Ghi chú dùng từ trợ cấp thôi việc
Trợ cấp thôi việc là khoản tiền hỗ trợ khi chấm dứt hợp đồng lao động. Các thuật ngữ liên quan: 'employment termination' (chấm dứt hợp đồng), 'redundancy payment' (tiền trợ cấp mất việc), 'unemployment benefits' (trợ cấp thất nghiệp).
Video minh hoạ trợ cấp thôi việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trợ cấp thôi việc
Câu hỏi thường gặp về "trợ cấp thôi việc"
Trợ cấp thôi việc tiếng Anh là gì?
Trợ cấp thôi việc tiếng Anh là "severance pay" (danh từ), nghĩa là: Tiền trợ cấp mà nhân viên nhận được khi chấm dứt hợp đồng lao động.
"severance pay" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"severance pay" nghĩa tiếng Việt là "trợ cấp thôi việc". Trợ cấp thôi việc là khoản tiền hỗ trợ khi chấm dứt hợp đồng lao động.
Phát âm "severance pay" như thế nào?
"severance pay" có phiên âm IPA /ˈsɛvərəns peɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "severance pay"?
He received severance pay after leaving the company. — Anh ấy nhận được trợ cấp thôi việc sau khi nghỉ việc công ty.