Tiếng Việt
Thông báo hàng đến tiếng Anh là gì?
thông báo hàng đến tiếng Anh là Arrival notification /əˈraɪvəl ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃən/. Thông báo về việc hàng hóa đã đến nơi hoặc đã sẵn sàng để nhận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Arrival notification
Ví dụ câu với thông báo hàng đến / Arrival notification
- 1
The arrival notification was sent to inform us that the shipment had arrived.
Chúng tôi nhận được thông báo hàng đến sáng nay.
- 2
Please confirm your receipt of the arrival notification.
Vui lòng xác nhận đã nhận thông báo hàng đến của bạn.
Ghi chú dùng từ thông báo hàng đến
Thông báo hàng đến là một loại thông báo xác nhận hàng hóa đã đến. Các từ liên quan gồm 'shipping notice' (thông báo vận chuyển), 'delivery alert' (cảnh báo giao hàng), và 'receipt' (biên nhận).
Video minh hoạ thông báo hàng đến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thông báo hàng đến
Câu hỏi thường gặp về "thông báo hàng đến"
Thông báo hàng đến tiếng Anh là gì?
Thông báo hàng đến tiếng Anh là "Arrival notification" (danh từ), nghĩa là: Thông báo về việc hàng hóa đã đến nơi hoặc đã sẵn sàng để nhận.
"Arrival notification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Arrival notification" nghĩa tiếng Việt là "thông báo hàng đến". Thông báo hàng đến là một loại thông báo xác nhận hàng hóa đã đến.
Phát âm "Arrival notification" như thế nào?
"Arrival notification" có phiên âm IPA /əˈraɪvəl ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Arrival notification"?
Chúng tôi nhận được thông báo hàng đến sáng nay. — The arrival notification was sent to inform us that the shipment had arrived.