The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thông báo khẩn tiếng Anh là gì?

thông báo khẩn tiếng Anh là Urgent notice /ˈɜːrdʒənt ˈnoʊtɪs/. Thông báo gấp, cần được chú ý ngay lập tức.

Hình minh hoạ "thông báo khẩn" tiếng Anh là "Urgent notice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Urgent notice

Danh từ
/ˈɜːrdʒənt ˈnoʊtɪs/

Ví dụ câu với thông báo khẩn / Urgent notice

  1. 1

    The company issued an urgent notice about the upcoming safety inspection.

    Công ty đã phát hành một thông báo khẩn về cuộc kiểm tra an toàn sắp tới.

  2. 2

    Please read the urgent notice regarding the meeting change.

    Vui lòng đọc thông báo khẩn liên quan đến sự thay đổi cuộc họp.

Ghi chú dùng từ thông báo khẩn

Thông báo khẩn là loại thông báo cần phản hồi nhanh chóng. Các từ liên quan: 'alert' (cảnh báo), 'announcement' (thông báo), 'warning' (cảnh báo).

Video minh hoạ thông báo khẩn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thông báo khẩn

Câu hỏi thường gặp về "thông báo khẩn"

Thông báo khẩn tiếng Anh là gì?

Thông báo khẩn tiếng Anh là "Urgent notice" (danh từ), nghĩa là: Thông báo gấp, cần được chú ý ngay lập tức.

"Urgent notice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Urgent notice" nghĩa tiếng Việt là "thông báo khẩn". Thông báo khẩn là loại thông báo cần phản hồi nhanh chóng.

Phát âm "Urgent notice" như thế nào?

"Urgent notice" có phiên âm IPA /ˈɜːrdʒənt ˈnoʊtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Urgent notice"?

Công ty đã phát hành một thông báo khẩn về cuộc kiểm tra an toàn sắp tới. — The company issued an urgent notice about the upcoming safety inspection.