The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thông báo trước tiếng Anh là gì?

thông báo trước tiếng Anh là Prior notice /ˈpraɪər ˈnoʊtɪs/. Thông báo trước là việc thông báo hoặc cảnh báo về điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.

Hình minh hoạ "thông báo trước" tiếng Anh là "Prior notice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Prior notice

Danh từ
/ˈpraɪər ˈnoʊtɪs/

Ví dụ câu với thông báo trước / Prior notice

  1. 1

    You should give prior notice before canceling the appointment.

    Bạn nên thông báo trước khi hủy cuộc hẹn.

  2. 2

    The company issued a prior notice about the upcoming changes.

    Công ty đã phát hành thông báo trước về những thay đổi sắp tới.

Ghi chú dùng từ thông báo trước

Thông báo trước là cảnh báo hoặc thông báo sớm về điều gì đó sắp xảy ra. Các từ liên quan: announcement (thông báo), warning (cảnh báo), advance notice (thông báo trước).

Video minh hoạ thông báo trước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thông báo trước

Câu hỏi thường gặp về "thông báo trước"

Thông báo trước tiếng Anh là gì?

Thông báo trước tiếng Anh là "Prior notice" (danh từ), nghĩa là: Thông báo trước là việc thông báo hoặc cảnh báo về điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.

"Prior notice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Prior notice" nghĩa tiếng Việt là "thông báo trước". Thông báo trước là cảnh báo hoặc thông báo sớm về điều gì đó sắp xảy ra.

Phát âm "Prior notice" như thế nào?

"Prior notice" có phiên âm IPA /ˈpraɪər ˈnoʊtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Prior notice"?

Bạn nên thông báo trước khi hủy cuộc hẹn. — You should give prior notice before canceling the appointment.