Tiếng Việt
Thông báo kịp thời tiếng Anh là gì?
thông báo kịp thời tiếng Anh là Timely notification /ˈtaɪmli ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃən/. Thông báo được gửi đi đúng lúc, không trễ hạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Timely notification
Ví dụ câu với thông báo kịp thời / Timely notification
- 1
Thông báo kịp thời giúp mọi người chuẩn bị tốt cho cuộc họp.
A timely notification helps everyone prepare well for the meeting.
- 2
Bạn cần gửi thông báo kịp thời để tránh hiểu lầm.
You need to send a timely notification to avoid misunderstandings.
Ghi chú dùng từ thông báo kịp thời
Thông báo kịp thời là việc gửi thông tin đúng lúc, quan trọng trong quản lý và truyền thông. Các thuật ngữ liên quan: 'thông báo' (notification), 'đúng hạn' (on time), 'quản lý' (management).
Video minh hoạ thông báo kịp thời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thông báo kịp thời
Câu hỏi thường gặp về "thông báo kịp thời"
Thông báo kịp thời tiếng Anh là gì?
Thông báo kịp thời tiếng Anh là "Timely notification" (danh từ), nghĩa là: Thông báo được gửi đi đúng lúc, không trễ hạn.
"Timely notification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Timely notification" nghĩa tiếng Việt là "thông báo kịp thời". Thông báo kịp thời là việc gửi thông tin đúng lúc, quan trọng trong quản lý và truyền thông.
Phát âm "Timely notification" như thế nào?
"Timely notification" có phiên âm IPA /ˈtaɪmli ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Timely notification"?
A timely notification helps everyone prepare well for the meeting. — Thông báo kịp thời giúp mọi người chuẩn bị tốt cho cuộc họp.