Tiếng Việt
Thống chế tiếng Anh là gì?
Thống chế tiếng Anh là Field Marshal /fiːld ˈmɑːr.ʃəl/. Chức danh chỉ huy tối cao trong quân đội, thường dành cho các tướng lĩnh cấp cao nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Field Marshal
Ví dụ câu với Thống chế / Field Marshal
- 1
Ông ấy được phong làm Thống chế sau chiến thắng quan trọng.
He was promoted to Field Marshal after the major victory.
- 2
Lịch sử quân sự ghi nhận nhiều Thống chế nổi tiếng trong chiến tranh thế giới.
Military history records many famous Field Marshals in the world wars.
Ghi chú dùng từ Thống chế
Thống chế là cấp bậc cao nhất trong quân đội, tương đương với General hoặc Marshal trong tiếng Anh. Các từ liên quan: 'General' (tướng), 'Commander' (chỉ huy), 'Military rank' (cấp bậc quân sự).
Video minh hoạ Thống chế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thống chế
Câu hỏi thường gặp về "Thống chế"
Thống chế tiếng Anh là gì?
Thống chế tiếng Anh là "Field Marshal" (danh từ), nghĩa là: Chức danh chỉ huy tối cao trong quân đội, thường dành cho các tướng lĩnh cấp cao nhất.
"Field Marshal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Field Marshal" nghĩa tiếng Việt là "Thống chế". Thống chế là cấp bậc cao nhất trong quân đội, tương đương với General hoặc Marshal trong tiếng Anh.
Phát âm "Field Marshal" như thế nào?
"Field Marshal" có phiên âm IPA /fiːld ˈmɑːr.ʃəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Field Marshal"?
He was promoted to Field Marshal after the major victory. — Ông ấy được phong làm Thống chế sau chiến thắng quan trọng.