Tiếng Việt
Thống thiết tiếng Anh là gì?
thống thiết tiếng Anh là Heartfelt /ˈhɑːrtˌfɛlt/. Chân thành, xuất phát từ trái tim.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Heartfelt
Ví dụ câu với thống thiết / Heartfelt
- 1
Lời xin lỗi của anh ấy rất thống thiết.
His apology was very heartfelt.
- 2
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi một cách thống thiết.
Thank you for your heartfelt help.
Ghi chú dùng từ thống thiết
Từ này thể hiện sự chân thành, xuất phát từ trái tim. Các từ liên quan gồm 'sincere' (chân thành), 'genuine' (chân thật), 'emotional' (cảm xúc).
Video minh hoạ thống thiết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thống thiết
Câu hỏi thường gặp về "thống thiết"
Thống thiết tiếng Anh là gì?
Thống thiết tiếng Anh là "Heartfelt" (tính từ), nghĩa là: Chân thành, xuất phát từ trái tim.
"Heartfelt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Heartfelt" nghĩa tiếng Việt là "thống thiết". Từ này thể hiện sự chân thành, xuất phát từ trái tim.
Phát âm "Heartfelt" như thế nào?
"Heartfelt" có phiên âm IPA /ˈhɑːrtˌfɛlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Heartfelt"?
His apology was very heartfelt. — Lời xin lỗi của anh ấy rất thống thiết.