Tiếng Việt
Thống đốc tiếng Anh là gì?
thống đốc tiếng Anh là governor /ˈɡʌvərnər/. Chức vụ hoặc người đứng đầu một khu vực hành chính hoặc tổ chức, như bang hoặc tỉnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
governor
Ví dụ câu với thống đốc / governor
- 1
The governor signed the new law into effect.
Thống đốc đã ký luật mới thành luật.
- 2
She was elected as the governor of the state.
Cô ấy đã được bầu làm thống đốc của bang.
Ghi chú dùng từ thống đốc
Thống đốc là người đứng đầu chính quyền địa phương hoặc bang. Các từ liên quan: 'mayor' (thị trưởng), 'prefect' (ủy viên hành chính), 'administrator' (quản trị viên).
Video minh hoạ thống đốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thống đốc
Câu hỏi thường gặp về "thống đốc"
Thống đốc tiếng Anh là gì?
Thống đốc tiếng Anh là "governor" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ hoặc người đứng đầu một khu vực hành chính hoặc tổ chức, như bang hoặc tỉnh.
"governor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"governor" nghĩa tiếng Việt là "thống đốc". Thống đốc là người đứng đầu chính quyền địa phương hoặc bang.
Phát âm "governor" như thế nào?
"governor" có phiên âm IPA /ˈɡʌvərnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "governor"?
Thống đốc đã ký luật mới thành luật. — The governor signed the new law into effect.