The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thống khổ tiếng Anh là gì?

thống khổ tiếng Anh là Agony /ˈæɡəni/. Cảm giác đau đớn hoặc khổ sở dữ dội về thể xác hoặc tinh thần.

Hình minh hoạ "thống khổ" tiếng Anh là "Agony"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Agony

Danh từ
/ˈæɡəni/

Ví dụ câu với thống khổ / Agony

  1. 1

    Anh ấy đã chịu đựng nỗi thống khổ kéo dài sau tai nạn.

    He endured prolonged agony after the accident.

  2. 2

    Nỗi đau của cô ấy khi mất người thân là vô cùng khủng khiếp.

    Her grief over losing a loved one was immense.

Ghi chú dùng từ thống khổ

Thống khổ là trạng thái đau đớn dữ dội về thể xác hoặc tinh thần. Các từ liên quan: đau đớn (pain), khổ sở (suffering), đau khổ (sorrow).

Video minh hoạ thống khổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thống khổ

Câu hỏi thường gặp về "thống khổ"

Thống khổ tiếng Anh là gì?

Thống khổ tiếng Anh là "Agony" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác đau đớn hoặc khổ sở dữ dội về thể xác hoặc tinh thần.

"Agony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Agony" nghĩa tiếng Việt là "thống khổ". Thống khổ là trạng thái đau đớn dữ dội về thể xác hoặc tinh thần.

Phát âm "Agony" như thế nào?

"Agony" có phiên âm IPA /ˈæɡəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Agony"?

He endured prolonged agony after the accident. — Anh ấy đã chịu đựng nỗi thống khổ kéo dài sau tai nạn.