The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thống kê kinh doanh tiếng Anh là gì?

thống kê kinh doanh tiếng Anh là Business Statistics /ˈbɪznɪs stəˈtɪstɪks/. Thống kê kinh doanh là lĩnh vực phân tích dữ liệu để hỗ trợ quyết định trong hoạt động kinh doanh.

Hình minh hoạ "thống kê kinh doanh" tiếng Anh là "Business Statistics"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Business Statistics

Danh từ
/ˈbɪznɪs stəˈtɪstɪks/

Ví dụ câu với thống kê kinh doanh / Business Statistics

  1. 1

    Chúng tôi sử dụng thống kê kinh doanh để dự đoán xu hướng thị trường.

    We use business statistics to forecast market trends.

  2. 2

    Thống kê kinh doanh giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về khách hàng của mình.

    Business statistics helps companies better understand their customers.

Ghi chú dùng từ thống kê kinh doanh

Thống kê kinh doanh là môn học phân tích dữ liệu trong kinh doanh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'dữ liệu' (data), 'phân tích' (analysis), 'dự báo' (forecasting).

Video minh hoạ thống kê kinh doanh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thống kê kinh doanh

Câu hỏi thường gặp về "thống kê kinh doanh"

Thống kê kinh doanh tiếng Anh là gì?

Thống kê kinh doanh tiếng Anh là "Business Statistics" (danh từ), nghĩa là: Thống kê kinh doanh là lĩnh vực phân tích dữ liệu để hỗ trợ quyết định trong hoạt động kinh doanh.

"Business Statistics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Business Statistics" nghĩa tiếng Việt là "thống kê kinh doanh". Thống kê kinh doanh là môn học phân tích dữ liệu trong kinh doanh.

Phát âm "Business Statistics" như thế nào?

"Business Statistics" có phiên âm IPA /ˈbɪznɪs stəˈtɪstɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Business Statistics"?

We use business statistics to forecast market trends. — Chúng tôi sử dụng thống kê kinh doanh để dự đoán xu hướng thị trường.