Tiếng Việt
Thông lệ quốc tế tiếng Anh là gì?
thông lệ quốc tế tiếng Anh là International custom /ˌɪntərˈnæʃənl ˈkʌstəm/. Quy tắc hoặc tập quán được chấp nhận rộng rãi trên phạm vi quốc tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
International custom
Ví dụ câu với thông lệ quốc tế / International custom
- 1
Theo thông lệ quốc tế, các tàu phải giữ khoảng cách an toàn khi vượt qua nhau.
According to international custom, ships must keep a safe distance when passing each other.
- 2
Thông lệ quốc tế quy định các tiêu chuẩn về bảo vệ môi trường trong vận chuyển hàng hóa.
International custom sets standards for environmental protection in freight transportation.
Ghi chú dùng từ thông lệ quốc tế
Thông lệ quốc tế là các quy tắc chung được chấp nhận toàn cầu. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'protocol' (nghi thức), 'convention' (hiệp định), 'standard' (tiêu chuẩn).
Video minh hoạ thông lệ quốc tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thông lệ quốc tế
Câu hỏi thường gặp về "thông lệ quốc tế"
Thông lệ quốc tế tiếng Anh là gì?
Thông lệ quốc tế tiếng Anh là "International custom" (danh từ), nghĩa là: Quy tắc hoặc tập quán được chấp nhận rộng rãi trên phạm vi quốc tế.
"International custom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"International custom" nghĩa tiếng Việt là "thông lệ quốc tế". Thông lệ quốc tế là các quy tắc chung được chấp nhận toàn cầu.
Phát âm "International custom" như thế nào?
"International custom" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈnæʃənl ˈkʌstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "International custom"?
According to international custom, ships must keep a safe distance when passing each other. — Theo thông lệ quốc tế, các tàu phải giữ khoảng cách an toàn khi vượt qua nhau.