The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thông gia tiếng Anh là gì?

thông gia tiếng Anh là in-law family /ɪn-lɔ ˈfæməli/. Gia đình của người phối ngẫu hoặc người thân của họ, như cha mẹ chồng, anh chị em chồng.

Hình minh hoạ "thông gia" tiếng Anh là "in-law family"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

in-law family

Danh từ
/ɪn-lɔ ˈfæməli/

Ví dụ câu với thông gia / in-law family

  1. 1

    Anh ấy phải chăm sóc các thông gia của mình trong dịp lễ.

    He has to take care of his in-laws during the holidays.

  2. 2

    Chúng tôi đã mời các thông gia đến dự tiệc cưới.

    We invited our in-laws to the wedding party.

Ghi chú dùng từ thông gia

Thông gia là các thành viên trong gia đình của người phối ngẫu. Các từ liên quan: gia đình (family), cha mẹ (parents), anh chị em (siblings).

Video minh hoạ thông gia

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thông gia

Câu hỏi thường gặp về "thông gia"

Thông gia tiếng Anh là gì?

Thông gia tiếng Anh là "in-law family" (danh từ), nghĩa là: Gia đình của người phối ngẫu hoặc người thân của họ, như cha mẹ chồng, anh chị em chồng.

"in-law family" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"in-law family" nghĩa tiếng Việt là "thông gia". Thông gia là các thành viên trong gia đình của người phối ngẫu.

Phát âm "in-law family" như thế nào?

"in-law family" có phiên âm IPA /ɪn-lɔ ˈfæməli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "in-law family"?

He has to take care of his in-laws during the holidays. — Anh ấy phải chăm sóc các thông gia của mình trong dịp lễ.