Tiếng Việt
Thông tắc tiếng Anh là gì?
thông tắc tiếng Anh là unclog /ʌnˈklɑɡ/. Làm cho chỗ bị tắc nghẽn thông thoáng trở lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unclog
Ví dụ câu với thông tắc / unclog
- 1
Tôi cần gọi thợ để unclog ống thoát nước trong nhà.
I need to call a plumber to unclog the drain in my house.
- 2
Anh ấy đã dùng dụng cụ để unclog ống cống bị tắc.
He used a tool to unclog the blocked sewer.
Ghi chú dùng từ thông tắc
Thông tắc nghĩa là làm cho chỗ bị tắc nghẽn trở nên thông thoáng. Các từ liên quan gồm có 'block' (tắc nghẽn), 'clear' (làm sạch, làm rõ), 'drain' (ống thoát nước).
Video minh hoạ thông tắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thông tắc
Câu hỏi thường gặp về "thông tắc"
Thông tắc tiếng Anh là gì?
Thông tắc tiếng Anh là "unclog" (động từ), nghĩa là: Làm cho chỗ bị tắc nghẽn thông thoáng trở lại.
"unclog" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unclog" nghĩa tiếng Việt là "thông tắc". Thông tắc nghĩa là làm cho chỗ bị tắc nghẽn trở nên thông thoáng.
Phát âm "unclog" như thế nào?
"unclog" có phiên âm IPA /ʌnˈklɑɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unclog"?
I need to call a plumber to unclog the drain in my house. — Tôi cần gọi thợ để unclog ống thoát nước trong nhà.