Tiếng Việt
Mở thầu tiếng Anh là gì?
mở thầu tiếng Anh là bid opening /bɪd ˈoʊpənɪŋ/. Quá trình bắt đầu xem xét các đề nghị đấu thầu trong một cuộc đấu thầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bid opening
Ví dụ câu với mở thầu / bid opening
- 1
The bid opening will take place at 10 AM tomorrow.
Lễ mở thầu sẽ diễn ra vào lúc 10 giờ sáng ngày mai.
- 2
During the bid opening, all proposals are publicly read aloud.
Trong lễ mở thầu, tất cả các đề xuất đều được đọc to công khai.
Ghi chú dùng từ mở thầu
Mở thầu là bước bắt đầu quá trình lựa chọn nhà thầu trong các dự án xây dựng hoặc cung cấp dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tender', 'proposal', và 'contract'.
Video minh hoạ mở thầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mở thầu
Câu hỏi thường gặp về "mở thầu"
Mở thầu tiếng Anh là gì?
Mở thầu tiếng Anh là "bid opening" (danh từ), nghĩa là: Quá trình bắt đầu xem xét các đề nghị đấu thầu trong một cuộc đấu thầu.
"bid opening" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bid opening" nghĩa tiếng Việt là "mở thầu". Mở thầu là bước bắt đầu quá trình lựa chọn nhà thầu trong các dự án xây dựng hoặc cung cấp dịch vụ.
Phát âm "bid opening" như thế nào?
"bid opening" có phiên âm IPA /bɪd ˈoʊpənɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bid opening"?
Lễ mở thầu sẽ diễn ra vào lúc 10 giờ sáng ngày mai. — The bid opening will take place at 10 AM tomorrow.