Tiếng Việt
Thông thầu tiếng Anh là gì?
thông thầu tiếng Anh là bid rigging /ˈbɪd ˌrɪɡɪŋ/. Thủ đoạn gian lận trong đấu thầu nhằm loại bỏ cạnh tranh công bằng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bid rigging
Ví dụ câu với thông thầu / bid rigging
- 1
Họ đã bị bắt vì thông thầu trong dự án xây dựng.
They were arrested for bid rigging in the construction project.
- 2
Thông thầu là hành vi phạm pháp gây thiệt hại cho nhà nước.
Bid rigging is an illegal act that causes harm to the government.
Ghi chú dùng từ thông thầu
Thông thầu là hành vi gian lận trong đấu thầu để loại bỏ cạnh tranh công bằng, thường liên quan đến các thuật ngữ như 'collusion' (sự câu kết), 'corruption' (tham nhũng), và 'fraud' (lừa đảo).
Video minh hoạ thông thầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thông thầu
Câu hỏi thường gặp về "thông thầu"
Thông thầu tiếng Anh là gì?
Thông thầu tiếng Anh là "bid rigging" (cụm từ), nghĩa là: Thủ đoạn gian lận trong đấu thầu nhằm loại bỏ cạnh tranh công bằng.
"bid rigging" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bid rigging" nghĩa tiếng Việt là "thông thầu". Thông thầu là hành vi gian lận trong đấu thầu để loại bỏ cạnh tranh công bằng, thường liên quan đến các thuật ngữ như 'collusion' (sự câu kết), 'corruption' (tham nhũng), và 'fraud' (lừa đảo).
Phát âm "bid rigging" như thế nào?
"bid rigging" có phiên âm IPA /ˈbɪd ˌrɪɡɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bid rigging"?
They were arrested for bid rigging in the construction project. — Họ đã bị bắt vì thông thầu trong dự án xây dựng.