The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thông tiểu tiếng Anh là gì?

thông tiểu tiếng Anh là urinary catheterization /ˈjɜrəˌnɛri kaθətərʌɪˈzeɪʃən/. Quá trình đặt ống thông tiểu để dẫn nước tiểu ra ngoài cơ thể qua đường niệu đạo.

Hình minh hoạ "thông tiểu" tiếng Anh là "urinary catheterization"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

urinary catheterization

Danh từ
/ˈjɜrəˌnɛri kaθətərʌɪˈzeɪʃən/

Ví dụ câu với thông tiểu / urinary catheterization

  1. 1

    Bệnh nhân cần thông tiểu sau phẫu thuật để tránh tắc nghẽn.

    The patient required urinary catheterization after surgery to prevent blockage.

  2. 2

    Thông tiểu giúp kiểm soát lượng nước tiểu ở bệnh nhân không thể đi tiểu tự nhiên.

    Urinary catheterization helps control urine output in patients unable to urinate naturally.

Ghi chú dùng từ thông tiểu

Thông tiểu là thủ thuật y tế để đặt ống dẫn nước tiểu. Các thuật ngữ liên quan: 'catheter' (ống thông), 'urination' (đi tiểu), 'urinary system' (hệ tiết niệu).

Video minh hoạ thông tiểu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thông tiểu

Câu hỏi thường gặp về "thông tiểu"

Thông tiểu tiếng Anh là gì?

Thông tiểu tiếng Anh là "urinary catheterization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình đặt ống thông tiểu để dẫn nước tiểu ra ngoài cơ thể qua đường niệu đạo.

"urinary catheterization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"urinary catheterization" nghĩa tiếng Việt là "thông tiểu". Thông tiểu là thủ thuật y tế để đặt ống dẫn nước tiểu.

Phát âm "urinary catheterization" như thế nào?

"urinary catheterization" có phiên âm IPA /ˈjɜrəˌnɛri kaθətərʌɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "urinary catheterization"?

The patient required urinary catheterization after surgery to prevent blockage. — Bệnh nhân cần thông tiểu sau phẫu thuật để tránh tắc nghẽn.