Tiếng Việt
Thông tin liên lạc tiếng Anh là gì?
thông tin liên lạc tiếng Anh là Contact information /ˈkɒntækt ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Thông tin để liên lạc như số điện thoại, địa chỉ email hoặc địa chỉ nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Contact information
Ví dụ câu với thông tin liên lạc / Contact information
- 1
Please update your contact information.
Vui lòng cập nhật thông tin liên lạc của bạn.
- 2
She shared her contact information at the meeting.
Cô ấy đã chia sẻ thông tin liên lạc của mình tại cuộc họp.
Ghi chú dùng từ thông tin liên lạc
Thông tin liên lạc giúp mọi người có thể liên hệ với nhau. Các thuật ngữ liên quan gồm 'phone number' (số điện thoại), 'email address' (địa chỉ email), 'address' (địa chỉ).
Video minh hoạ thông tin liên lạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thông tin liên lạc
- lạcget lost
- tintrust
- thôngPine
- liên lạccontact
- thông tininformation
- bộ tư lệnh thông tin liên lạcSignal Command
- i.tInformation Technology (IT)
- khai sanhregister information for birth certificate
- bộ thông tinMinistry of Information and Communications
- sự thông tinInformation
- thông tin xeVehicle information
- thông tin mậtClassified information
Câu hỏi thường gặp về "thông tin liên lạc"
Thông tin liên lạc tiếng Anh là gì?
Thông tin liên lạc tiếng Anh là "Contact information" (danh từ), nghĩa là: Thông tin để liên lạc như số điện thoại, địa chỉ email hoặc địa chỉ nhà.
"Contact information" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Contact information" nghĩa tiếng Việt là "thông tin liên lạc". Thông tin liên lạc giúp mọi người có thể liên hệ với nhau.
Phát âm "Contact information" như thế nào?
"Contact information" có phiên âm IPA /ˈkɒntækt ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Contact information"?
Vui lòng cập nhật thông tin liên lạc của bạn. — Please update your contact information.