The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thông tư bổ sung tiếng Anh là gì?

thông tư bổ sung tiếng Anh là Supplementary circular /ˌsʌpləˈmɛntri ˈsɜːrkjələr/. Thông tư bổ sung là một văn bản hướng dẫn hoặc quy định thêm vào các quy định đã có trước đó.

Hình minh hoạ "thông tư bổ sung" tiếng Anh là "Supplementary circular"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Supplementary circular

Danh từ
/ˌsʌpləˈmɛntri ˈsɜːrkjələr/

Ví dụ câu với thông tư bổ sung / Supplementary circular

  1. 1

    The company issued a supplementary circular to clarify the new policy.

    Công ty đã phát hành một thông tư bổ sung để làm rõ chính sách mới.

  2. 2

    The government released a supplementary circular regarding tax regulations.

    Chính phủ đã phát hành một thông tư bổ sung về quy định thuế.

Ghi chú dùng từ thông tư bổ sung

Thông tư bổ sung là loại văn bản pháp lý nhằm cập nhật hoặc làm rõ các quy định hiện hành. Các thuật ngữ liên quan gồm 'regulation' (quy định), 'directive' (chỉ thị), 'amendment' (sửa đổi).

Video minh hoạ thông tư bổ sung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thông tư bổ sung

Câu hỏi thường gặp về "thông tư bổ sung"

Thông tư bổ sung tiếng Anh là gì?

Thông tư bổ sung tiếng Anh là "Supplementary circular" (danh từ), nghĩa là: Thông tư bổ sung là một văn bản hướng dẫn hoặc quy định thêm vào các quy định đã có trước đó.

"Supplementary circular" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Supplementary circular" nghĩa tiếng Việt là "thông tư bổ sung". Thông tư bổ sung là loại văn bản pháp lý nhằm cập nhật hoặc làm rõ các quy định hiện hành.

Phát âm "Supplementary circular" như thế nào?

"Supplementary circular" có phiên âm IPA /ˌsʌpləˈmɛntri ˈsɜːrkjələr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Supplementary circular"?

Công ty đã phát hành một thông tư bổ sung để làm rõ chính sách mới. — The company issued a supplementary circular to clarify the new policy.