Tiếng Việt
Thông tư nghị định tiếng Anh là gì?
thông tư nghị định tiếng Anh là Decree circular /dɪˈkriː ˈsɜːrkjələr/. Một văn bản pháp lý do cơ quan nhà nước ban hành để hướng dẫn thi hành luật hoặc nghị quyết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Decree circular
Ví dụ câu với thông tư nghị định / Decree circular
- 1
The government issued a new decree circular to clarify the regulations.
Chính phủ đã ban hành một thông tư nghị định mới để làm rõ các quy định.
- 2
The decree circular provides detailed instructions for compliance.
Thông tư nghị định cung cấp hướng dẫn chi tiết để tuân thủ.
Ghi chú dùng từ thông tư nghị định
Thông tư nghị định là các văn bản pháp lý hướng dẫn thi hành luật hoặc nghị quyết. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'law' (luật), 'regulation' (quy định), và 'guideline' (hướng dẫn).
Video minh hoạ thông tư nghị định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thông tư nghị định
Câu hỏi thường gặp về "thông tư nghị định"
Thông tư nghị định tiếng Anh là gì?
Thông tư nghị định tiếng Anh là "Decree circular" (danh từ), nghĩa là: Một văn bản pháp lý do cơ quan nhà nước ban hành để hướng dẫn thi hành luật hoặc nghị quyết.
"Decree circular" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Decree circular" nghĩa tiếng Việt là "thông tư nghị định". Thông tư nghị định là các văn bản pháp lý hướng dẫn thi hành luật hoặc nghị quyết.
Phát âm "Decree circular" như thế nào?
"Decree circular" có phiên âm IPA /dɪˈkriː ˈsɜːrkjələr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Decree circular"?
Chính phủ đã ban hành một thông tư nghị định mới để làm rõ các quy định. — The government issued a new decree circular to clarify the regulations.