Tiếng Việt
Thứ 3 tiếng Anh là gì?
thứ 3 tiếng Anh là tuesday /ˈtuzdi/. Thứ 3 là ngày thứ ba trong tuần, theo lịch quốc tế là ngày sau thứ 2.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tuesday
Ví dụ câu với thứ 3 / tuesday
- 1
Hôm nay là thứ 3, tôi có cuộc họp quan trọng.
Today is Tuesday, I have an important meeting.
- 2
Chúng tôi sẽ đi chơi vào thứ 3 tới.
We will go out on Tuesday next week.
Ghi chú dùng từ thứ 3
Thứ 3 là ngày trong tuần, còn gọi là ngày thứ ba. Các từ liên quan: 'ngày thứ 2' (Monday), 'ngày thứ 4' (Wednesday), 'tuần' (week), 'ngày' (day).
Video minh hoạ thứ 3
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thứ 3
Câu hỏi thường gặp về "thứ 3"
Thứ 3 tiếng Anh là gì?
Thứ 3 tiếng Anh là "tuesday" (danh từ), nghĩa là: Thứ 3 là ngày thứ ba trong tuần, theo lịch quốc tế là ngày sau thứ 2.
"tuesday" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tuesday" nghĩa tiếng Việt là "thứ 3". Thứ 3 là ngày trong tuần, còn gọi là ngày thứ ba.
Phát âm "tuesday" như thế nào?
"tuesday" có phiên âm IPA /ˈtuzdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tuesday"?
Today is Tuesday, I have an important meeting. — Hôm nay là thứ 3, tôi có cuộc họp quan trọng.