Tiếng Việt
Thứ 4 tiếng Anh là gì?
thứ 4 tiếng Anh là wednesday /ˈwɛnzdi/. Thứ 4 trong tuần, ngày giữa tuần, còn gọi là thứ Tư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wednesday
Ví dụ câu với thứ 4 / wednesday
- 1
Hôm nay là thứ 4, tôi có cuộc họp quan trọng.
Today is Wednesday, I have an important meeting.
- 2
Chúng tôi sẽ đi chơi vào thứ 4 tới.
We will go out on next Wednesday.
Ghi chú dùng từ thứ 4
Thứ 4 là ngày thứ tư trong tuần, nằm giữa thứ 3 và thứ 5. Các từ liên quan: 'weekday' (ngày trong tuần), 'midweek' (giữa tuần), 'calendar' (lịch).
Video minh hoạ thứ 4
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thứ 4
Câu hỏi thường gặp về "thứ 4"
Thứ 4 tiếng Anh là gì?
Thứ 4 tiếng Anh là "wednesday" (danh từ), nghĩa là: Thứ 4 trong tuần, ngày giữa tuần, còn gọi là thứ Tư.
"wednesday" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wednesday" nghĩa tiếng Việt là "thứ 4". Thứ 4 là ngày thứ tư trong tuần, nằm giữa thứ 3 và thứ 5.
Phát âm "wednesday" như thế nào?
"wednesday" có phiên âm IPA /ˈwɛnzdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wednesday"?
Today is Wednesday, I have an important meeting. — Hôm nay là thứ 4, tôi có cuộc họp quan trọng.