The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người dễ ăn tiếng Anh là gì?

người dễ ăn tiếng Anh là easy eater /ˈizi ˈitər/. Người dễ ăn, dễ tiêu hóa thức ăn, thường không kén chọn trong việc ăn uống.

Hình minh hoạ "người dễ ăn" tiếng Anh là "easy eater"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

easy eater

Danh từ
/ˈizi ˈitər/

Ví dụ câu với người dễ ăn / easy eater

  1. 1

    Anh ấy là người dễ ăn, có thể ăn nhiều loại thức ăn khác nhau.

    He is an easy eater and can enjoy a variety of foods.

  2. 2

    Cô ấy không kén chọn, là người dễ ăn và thích thử các món mới.

    She is an easy eater and likes to try new dishes.

Ghi chú dùng từ người dễ ăn

Người dễ ăn là người không kén chọn trong ăn uống. Các từ liên quan: 'picky eater' (người kén ăn), 'food tolerant' (chịu đựng thức ăn), 'glutton' (kẻ ham ăn).

Video minh hoạ người dễ ăn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người dễ ăn

Câu hỏi thường gặp về "người dễ ăn"

Người dễ ăn tiếng Anh là gì?

Người dễ ăn tiếng Anh là "easy eater" (danh từ), nghĩa là: Người dễ ăn, dễ tiêu hóa thức ăn, thường không kén chọn trong việc ăn uống.

"easy eater" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"easy eater" nghĩa tiếng Việt là "người dễ ăn". Người dễ ăn là người không kén chọn trong ăn uống.

Phát âm "easy eater" như thế nào?

"easy eater" có phiên âm IPA /ˈizi ˈitər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "easy eater"?

He is an easy eater and can enjoy a variety of foods. — Anh ấy là người dễ ăn, có thể ăn nhiều loại thức ăn khác nhau.