The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thư bảo lãnh thanh toán tiếng Anh là gì?

thư bảo lãnh thanh toán tiếng Anh là Payment guarantee letter /ˈpeɪmənt ˈɡærənti ˈlɛtər/. Thư cam kết thanh toán của bên thứ ba để đảm bảo nghĩa vụ thanh toán của người phát hành thư.

Hình minh hoạ "thư bảo lãnh thanh toán" tiếng Anh là "Payment guarantee letter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Payment guarantee letter

Danh từ
/ˈpeɪmənt ˈɡærənti ˈlɛtər/

Ví dụ câu với thư bảo lãnh thanh toán / Payment guarantee letter

  1. 1

    Người xuất khẩu yêu cầu một thư bảo lãnh thanh toán để đảm bảo nhận được tiền khi giao hàng.

    The exporter requested a payment guarantee letter to ensure payment upon delivery.

  2. 2

    Ngân hàng đã phát hành thư bảo lãnh thanh toán cho khách hàng để đảm bảo khoản vay.

    The bank issued a payment guarantee letter to the client to secure the loan.

Ghi chú dùng từ thư bảo lãnh thanh toán

Thư bảo lãnh thanh toán là một loại thư cam kết từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính đảm bảo thanh toán. Các thuật ngữ liên quan gồm 'guarantee' (bảo lãnh), 'letter of credit' (thư tín dụng), 'collateral' (tài sản đảm bảo).

Video minh hoạ thư bảo lãnh thanh toán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thư bảo lãnh thanh toán

Câu hỏi thường gặp về "thư bảo lãnh thanh toán"

Thư bảo lãnh thanh toán tiếng Anh là gì?

Thư bảo lãnh thanh toán tiếng Anh là "Payment guarantee letter" (danh từ), nghĩa là: Thư cam kết thanh toán của bên thứ ba để đảm bảo nghĩa vụ thanh toán của người phát hành thư.

"Payment guarantee letter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Payment guarantee letter" nghĩa tiếng Việt là "thư bảo lãnh thanh toán". Thư bảo lãnh thanh toán là một loại thư cam kết từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính đảm bảo thanh toán.

Phát âm "Payment guarantee letter" như thế nào?

"Payment guarantee letter" có phiên âm IPA /ˈpeɪmənt ˈɡærənti ˈlɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Payment guarantee letter"?

The exporter requested a payment guarantee letter to ensure payment upon delivery. — Người xuất khẩu yêu cầu một thư bảo lãnh thanh toán để đảm bảo nhận được tiền khi giao hàng.