Tiếng Việt
Thú cưỡi tiếng Anh là gì?
thú cưỡi tiếng Anh là mount /maʊnt/. Con vật dùng để cưỡi hoặc chở người, như ngựa, lừa, hoặc cam. Thường dùng trong thể thao hoặc di chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mount
Ví dụ câu với thú cưỡi / mount
- 1
Anh ấy đã cưỡi ngựa qua cánh đồng.
He rode his mount across the field.
- 2
Chúng tôi đã thuê một con thú cưỡi để đi dạo trong rừng.
We rented a mount to go for a ride in the forest.
Ghi chú dùng từ thú cưỡi
Thú cưỡi là con vật để cưỡi, như ngựa, lừa. Các từ liên quan: saddle ( yên cương), rider ( người cưỡi), equestrian (nghệ thuật cưỡi ngựa).
Video minh hoạ thú cưỡi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thú cưỡi
Câu hỏi thường gặp về "thú cưỡi"
Thú cưỡi tiếng Anh là gì?
Thú cưỡi tiếng Anh là "mount" (danh từ), nghĩa là: Con vật dùng để cưỡi hoặc chở người, như ngựa, lừa, hoặc cam. Thường dùng trong thể thao hoặc di chuyển.
"mount" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mount" nghĩa tiếng Việt là "thú cưỡi". Thú cưỡi là con vật để cưỡi, như ngựa, lừa.
Phát âm "mount" như thế nào?
"mount" có phiên âm IPA /maʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mount"?
He rode his mount across the field. — Anh ấy đã cưỡi ngựa qua cánh đồng.