Tiếng Việt
Thú săn tiếng Anh là gì?
thú săn tiếng Anh là game animal /ɡeɪm ˈænɪməl/. Động vật được săn bắt để lấy thịt hoặc làm mục tiêu săn bắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
game animal
Ví dụ câu với thú săn / game animal
- 1
Họ đã đi săn thú săn trong rừng vào cuối tuần.
They went game animal hunting in the forest over the weekend.
- 2
Thú săn thường là các loài động vật hoang dã như hươu, nai.
Game animals are often wild species like deer and antelope.
Ghi chú dùng từ thú săn
Thú săn là các loài động vật được săn bắt, như hươu, nai. Các thuật ngữ liên quan: 'hunting' (săn bắn), 'wildlife' (động vật hoang dã), 'conservation' (bảo tồn).
Video minh hoạ thú săn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thú săn
Câu hỏi thường gặp về "thú săn"
Thú săn tiếng Anh là gì?
Thú săn tiếng Anh là "game animal" (danh từ), nghĩa là: Động vật được săn bắt để lấy thịt hoặc làm mục tiêu săn bắn.
"game animal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"game animal" nghĩa tiếng Việt là "thú săn". Thú săn là các loài động vật được săn bắt, như hươu, nai.
Phát âm "game animal" như thế nào?
"game animal" có phiên âm IPA /ɡeɪm ˈænɪməl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "game animal"?
They went game animal hunting in the forest over the weekend. — Họ đã đi săn thú săn trong rừng vào cuối tuần.