Tiếng Việt
Thú vui tiếng Anh là gì?
Thú vui tiếng Anh là Hobby /ˈhɒbi/. Sở thích hoặc hoạt động mà người ta làm để giải trí hoặc thư giãn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hobby
Ví dụ câu với Thú vui / Hobby
- 1
Tôi thích đọc sách như một sở thích.
I enjoy reading books as a hobby.
- 2
Chơi đàn guitar là một sở thích của anh ấy.
Playing the guitar is his hobby.
Ghi chú dùng từ Thú vui
Thú vui là hoạt động mang lại niềm vui và thư giãn. Các từ liên quan: giải trí (entertainment), sở thích (interest), hoạt động giải trí (recreational activity).
Video minh hoạ Thú vui
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thú vui
Câu hỏi thường gặp về "Thú vui"
Thú vui tiếng Anh là gì?
Thú vui tiếng Anh là "Hobby" (danh từ), nghĩa là: Sở thích hoặc hoạt động mà người ta làm để giải trí hoặc thư giãn.
"Hobby" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hobby" nghĩa tiếng Việt là "Thú vui". Thú vui là hoạt động mang lại niềm vui và thư giãn.
Phát âm "Hobby" như thế nào?
"Hobby" có phiên âm IPA /ˈhɒbi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hobby"?
I enjoy reading books as a hobby. — Tôi thích đọc sách như một sở thích.