Tiếng Việt
Thu hồi nợ tiếng Anh là gì?
thu hồi nợ tiếng Anh là collect debt /kəˈlɛkt dɛt/. Thu hồi nợ là quá trình đòi lại số tiền đã cho vay hoặc nợ phải trả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
collect debt
Ví dụ câu với thu hồi nợ / collect debt
- 1
Công ty đã thu hồi nợ từ khách hàng sau nhiều tháng đàm phán.
The company managed to collect the debt from the customer after months of negotiation.
- 2
Chúng tôi cần thu hồi nợ trước khi hợp đồng hết hạn.
We need to collect the debt before the contract expires.
Ghi chú dùng từ thu hồi nợ
Thu hồi nợ là hoạt động đòi lại tiền nợ. Các thuật ngữ liên quan: nợ xấu (bad debt), đòi nợ (debt collection), thanh toán (payment).
Video minh hoạ thu hồi nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thu hồi nợ
Câu hỏi thường gặp về "thu hồi nợ"
Thu hồi nợ tiếng Anh là gì?
Thu hồi nợ tiếng Anh là "collect debt" (động từ), nghĩa là: Thu hồi nợ là quá trình đòi lại số tiền đã cho vay hoặc nợ phải trả.
"collect debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"collect debt" nghĩa tiếng Việt là "thu hồi nợ". Thu hồi nợ là hoạt động đòi lại tiền nợ.
Phát âm "collect debt" như thế nào?
"collect debt" có phiên âm IPA /kəˈlɛkt dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "collect debt"?
The company managed to collect the debt from the customer after months of negotiation. — Công ty đã thu hồi nợ từ khách hàng sau nhiều tháng đàm phán.