Tiếng Việt
Tên người thụ hưởng tiếng Anh là gì?
tên người thụ hưởng tiếng Anh là Beneficiary name /ˌbɛnɪˈfɪʃəri neɪm/. Tên của người nhận lợi ích hoặc quyền lợi trong một hợp đồng hoặc quỹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Beneficiary name
Ví dụ câu với tên người thụ hưởng / Beneficiary name
- 1
The beneficiary name must be clearly stated on the insurance policy.
Tên người thụ hưởng cần phải rõ ràng trong hợp đồng bảo hiểm.
- 2
Please verify the beneficiary name before transferring the funds.
Vui lòng xác nhận tên người thụ hưởng trước khi chuyển tiền.
Ghi chú dùng từ tên người thụ hưởng
Từ này dùng để chỉ tên của người nhận lợi ích trong các hợp đồng hoặc quỹ. Các từ liên quan gồm có 'benefit' (lợi ích), 'inheritance' (di sản), và 'trust' (quỹ tín thác).
Video minh hoạ tên người thụ hưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tên người thụ hưởng
Câu hỏi thường gặp về "tên người thụ hưởng"
Tên người thụ hưởng tiếng Anh là gì?
Tên người thụ hưởng tiếng Anh là "Beneficiary name" (danh từ), nghĩa là: Tên của người nhận lợi ích hoặc quyền lợi trong một hợp đồng hoặc quỹ.
"Beneficiary name" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Beneficiary name" nghĩa tiếng Việt là "tên người thụ hưởng". Từ này dùng để chỉ tên của người nhận lợi ích trong các hợp đồng hoặc quỹ.
Phát âm "Beneficiary name" như thế nào?
"Beneficiary name" có phiên âm IPA /ˌbɛnɪˈfɪʃəri neɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Beneficiary name"?
Tên người thụ hưởng cần phải rõ ràng trong hợp đồng bảo hiểm. — The beneficiary name must be clearly stated on the insurance policy.