Tiếng Việt
Người thụ hưởng tiếng Anh là gì?
người thụ hưởng tiếng Anh là beneficiary /ˌbɛnəˈfɪʃiˌɛri/. Người nhận lợi ích hoặc quyền lợi từ một hợp đồng, quỹ hoặc di sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
beneficiary
Ví dụ câu với người thụ hưởng / beneficiary
- 1
Người thụ hưởng của hợp đồng bảo hiểm sẽ nhận được khoản tiền khi xảy ra sự kiện.
The beneficiary of the insurance policy will receive the payout upon the event's occurrence.
- 2
Anh ấy là người thụ hưởng chính của di sản sau khi cha mẹ qua đời.
He is the primary beneficiary of the inheritance after his parents passed away.
Ghi chú dùng từ người thụ hưởng
Người thụ hưởng là người nhận lợi ích từ hợp đồng hoặc quỹ. Các từ liên quan: 'benefit' (lợi ích), 'inheritance' (di sản), 'insurance' (bảo hiểm).
Video minh hoạ người thụ hưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người thụ hưởng
Câu hỏi thường gặp về "người thụ hưởng"
Người thụ hưởng tiếng Anh là gì?
Người thụ hưởng tiếng Anh là "beneficiary" (danh từ), nghĩa là: Người nhận lợi ích hoặc quyền lợi từ một hợp đồng, quỹ hoặc di sản.
"beneficiary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"beneficiary" nghĩa tiếng Việt là "người thụ hưởng". Người thụ hưởng là người nhận lợi ích từ hợp đồng hoặc quỹ.
Phát âm "beneficiary" như thế nào?
"beneficiary" có phiên âm IPA /ˌbɛnəˈfɪʃiˌɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "beneficiary"?
The beneficiary of the insurance policy will receive the payout upon the event's occurrence. — Người thụ hưởng của hợp đồng bảo hiểm sẽ nhận được khoản tiền khi xảy ra sự kiện.