The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đơn vị thụ hưởng tiếng Anh là gì?

đơn vị thụ hưởng tiếng Anh là beneficiary unit /ˌbɛnəˈfɪʃᵊri ˈjuːnɪt/. Đơn vị hoặc cá nhân nhận lợi ích hoặc quyền lợi từ một khoản thanh toán hoặc quỹ.

Hình minh hoạ "đơn vị thụ hưởng" tiếng Anh là "beneficiary unit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

beneficiary unit

Danh từ
/ˌbɛnəˈfɪʃᵊri ˈjuːnɪt/

Ví dụ câu với đơn vị thụ hưởng / beneficiary unit

  1. 1

    The beneficiary unit received the funds on behalf of the community.

    Đơn vị thụ hưởng nhận khoản tiền thay mặt cộng đồng.

  2. 2

    Each beneficiary unit must submit a report annually.

    Mỗi đơn vị thụ hưởng phải nộp báo cáo hàng năm.

Ghi chú dùng từ đơn vị thụ hưởng

Đây là thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính, liên quan đến các tổ chức hoặc cá nhân nhận lợi ích. Các thuật ngữ liên quan: 'beneficiary' (người thụ hưởng), 'benefit' (lợi ích), 'fund' (quỹ).

Video minh hoạ đơn vị thụ hưởng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đơn vị thụ hưởng

Câu hỏi thường gặp về "đơn vị thụ hưởng"

Đơn vị thụ hưởng tiếng Anh là gì?

Đơn vị thụ hưởng tiếng Anh là "beneficiary unit" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị hoặc cá nhân nhận lợi ích hoặc quyền lợi từ một khoản thanh toán hoặc quỹ.

"beneficiary unit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"beneficiary unit" nghĩa tiếng Việt là "đơn vị thụ hưởng". Đây là thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính, liên quan đến các tổ chức hoặc cá nhân nhận lợi ích.

Phát âm "beneficiary unit" như thế nào?

"beneficiary unit" có phiên âm IPA /ˌbɛnəˈfɪʃᵊri ˈjuːnɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "beneficiary unit"?

Đơn vị thụ hưởng nhận khoản tiền thay mặt cộng đồng. — The beneficiary unit received the funds on behalf of the community.