Tiếng Việt
Tài khoản thụ hưởng tiếng Anh là gì?
tài khoản thụ hưởng tiếng Anh là Beneficiary account /ˌbɛnɪˈfɪʃəri əˈkaʊnt/. Tài khoản nhận tiền hoặc lợi ích trong giao dịch tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Beneficiary account
Ví dụ câu với tài khoản thụ hưởng / Beneficiary account
- 1
Người thụ hưởng đã nhận được khoản tiền chuyển khoản.
The beneficiary received the transferred funds.
- 2
Bạn cần cung cấp thông tin tài khoản thụ hưởng để nhận thanh toán.
You need to provide beneficiary account details to receive the payment.
Ghi chú dùng từ tài khoản thụ hưởng
Tài khoản thụ hưởng liên quan đến các thuật ngữ như 'tài khoản ngân hàng' (bank account) và 'chuyển khoản' (transfer).
Video minh hoạ tài khoản thụ hưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài khoản thụ hưởng
Câu hỏi thường gặp về "tài khoản thụ hưởng"
Tài khoản thụ hưởng tiếng Anh là gì?
Tài khoản thụ hưởng tiếng Anh là "Beneficiary account" (danh từ), nghĩa là: Tài khoản nhận tiền hoặc lợi ích trong giao dịch tài chính.
"Beneficiary account" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Beneficiary account" nghĩa tiếng Việt là "tài khoản thụ hưởng". Tài khoản thụ hưởng liên quan đến các thuật ngữ như 'tài khoản ngân hàng' (bank account) và 'chuyển khoản' (transfer).
Phát âm "Beneficiary account" như thế nào?
"Beneficiary account" có phiên âm IPA /ˌbɛnɪˈfɪʃəri əˈkaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Beneficiary account"?
The beneficiary received the transferred funds. — Người thụ hưởng đã nhận được khoản tiền chuyển khoản.