Tiếng Việt
Thư ký cuộc họp tiếng Anh là gì?
thư ký cuộc họp tiếng Anh là meeting secretary /ˈmitɪŋ ˈsɛkrəˌtɛri/. Người ghi chép và tổ chức các cuộc họp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
meeting secretary
Ví dụ câu với thư ký cuộc họp / meeting secretary
- 1
Thư ký cuộc họp ghi lại tất cả các ý kiến của các thành viên.
The meeting secretary recorded all the members' comments.
- 2
Thư ký cuộc họp cần chuẩn bị biên bản trước khi kết thúc cuộc họp.
The meeting secretary needs to prepare the minutes before the meeting ends.
Ghi chú dùng từ thư ký cuộc họp
Thư ký cuộc họp là người chịu trách nhiệm ghi chép nội dung cuộc họp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'minutes' (biên bản), 'agenda' (chương trình họp), 'chairperson' (chủ tọa).
Video minh hoạ thư ký cuộc họp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thư ký cuộc họp
Câu hỏi thường gặp về "thư ký cuộc họp"
Thư ký cuộc họp tiếng Anh là gì?
Thư ký cuộc họp tiếng Anh là "meeting secretary" (danh từ), nghĩa là: Người ghi chép và tổ chức các cuộc họp.
"meeting secretary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"meeting secretary" nghĩa tiếng Việt là "thư ký cuộc họp". Thư ký cuộc họp là người chịu trách nhiệm ghi chép nội dung cuộc họp.
Phát âm "meeting secretary" như thế nào?
"meeting secretary" có phiên âm IPA /ˈmitɪŋ ˈsɛkrəˌtɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "meeting secretary"?
The meeting secretary recorded all the members' comments. — Thư ký cuộc họp ghi lại tất cả các ý kiến của các thành viên.