The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thư ký văn phòng tiếng Anh là gì?

thư ký văn phòng tiếng Anh là office secretary /ˈɔfəs ˈsɛkrəˌtɛri/. Người phụ trách công việc hành chính trong văn phòng, sắp xếp lịch trình và xử lý tài liệu.

Hình minh hoạ "thư ký văn phòng" tiếng Anh là "office secretary"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

office secretary

Danh từ
/ˈɔfəs ˈsɛkrəˌtɛri/

Ví dụ câu với thư ký văn phòng / office secretary

  1. 1

    Thư ký văn phòng giúp quản lý các cuộc họp và tài liệu quan trọng.

    The office secretary organized the meetings and important documents.

  2. 2

    Cô ấy là thư ký văn phòng của giám đốc công ty.

    She is the office secretary for the company's director.

Ghi chú dùng từ thư ký văn phòng

Thư ký văn phòng là nhân viên hỗ trợ công tác hành chính trong công ty. Các từ liên quan: 'administrative assistant' (trợ lý hành chính), 'receptionist' ( lễ tân), 'clerical work' (công việc văn phòng).

Video minh hoạ thư ký văn phòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thư ký văn phòng

Câu hỏi thường gặp về "thư ký văn phòng"

Thư ký văn phòng tiếng Anh là gì?

Thư ký văn phòng tiếng Anh là "office secretary" (danh từ), nghĩa là: Người phụ trách công việc hành chính trong văn phòng, sắp xếp lịch trình và xử lý tài liệu.

"office secretary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"office secretary" nghĩa tiếng Việt là "thư ký văn phòng". Thư ký văn phòng là nhân viên hỗ trợ công tác hành chính trong công ty.

Phát âm "office secretary" như thế nào?

"office secretary" có phiên âm IPA /ˈɔfəs ˈsɛkrəˌtɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "office secretary"?

The office secretary organized the meetings and important documents. — Thư ký văn phòng giúp quản lý các cuộc họp và tài liệu quan trọng.