Tiếng Việt
Thu mình tiếng Anh là gì?
thu mình tiếng Anh là withdraw oneself /wɪðˈdrɔ ˌwʌnˈsɛlf/. rút lui, tránh xa hoặc không tham gia vào hoạt động xã hội hoặc giao tiếp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
withdraw oneself
Ví dụ câu với thu mình / withdraw oneself
- 1
Anh ấy thường thu mình khi gặp người lạ.
He often withdraws himself when meeting strangers.
- 2
Cô ấy quyết định thu mình để suy nghĩ về vấn đề đó.
She decided to withdraw herself to think about the issue.
Ghi chú dùng từ thu mình
Thu mình là hành động rút lui khỏi hoạt động xã hội hoặc giao tiếp. Các từ liên quan: 'retract' (rút lại), 'retreat' (lui về), 'isolate' (cô lập).
Video minh hoạ thu mình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thu mình
Câu hỏi thường gặp về "thu mình"
Thu mình tiếng Anh là gì?
Thu mình tiếng Anh là "withdraw oneself" (động từ), nghĩa là: rút lui, tránh xa hoặc không tham gia vào hoạt động xã hội hoặc giao tiếp.
"withdraw oneself" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"withdraw oneself" nghĩa tiếng Việt là "thu mình". Thu mình là hành động rút lui khỏi hoạt động xã hội hoặc giao tiếp.
Phát âm "withdraw oneself" như thế nào?
"withdraw oneself" có phiên âm IPA /wɪðˈdrɔ ˌwʌnˈsɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "withdraw oneself"?
He often withdraws himself when meeting strangers. — Anh ấy thường thu mình khi gặp người lạ.